废气排放

fèi qì pái fàngphế khí bài phóng

Hán Việt: phế khí bài phóng · Pinyin: fèi qì pái fàng

Tổng quan

Cấu tạo: 廢 (phế) + 氣 (khí) + 排 (bài) + 放 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí thải

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi exhaust emission

Eng

  • Cihui exhaust emission
  • Tần suất từ exhaust emission

Đức

  • Handedict Schadstoffausstoß

Từ liên quan

Gần nghĩa

排放装置 · 排放器 · 排放管 · 废气排放管 · 废气净化 · 废气循环 · 废气污染 · 排放阀门