廢氣排放 fèi qì pái fàng · phế khí bài phóng Hán Việt: phế khí bài phóng · Pinyin: fèi qì pái fàng Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 氣 (khí) + 排 (bài) + 放 (phóng)Pinyinfèi qì pái fàngHán Việtphế khí bài phóngCấu tạo廢 + 氣 + 排 + 放 · phế + khí + bài + phóng nghĩa thành phần: phế + khí + bài + phóng Nghĩa EngCihui exhaust emission