废气污染 fèi qì wū rǎn·phế khí ô nhiễm Hán Việt: phế khí ô nhiễm · Pinyin: fèi qì wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 氣 (khí) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinfèi qì wū rǎnHán Việtphế khí ô nhiễmCấu tạo廢 + 氣 + 污 + 染 · phế + khí + ô + nhiễm nghĩa thành phần: phế + khí + ô + nhiễm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ô nhiễm khí thảiĐứcHandedict Verschmutzung durch Abgase Từ liên quan Gần nghĩa污染物质 · 污染区 · 污染物 · 污染的 · 污染者 · 废气净化 · 废气循环 · 废气排放