廢然思返

fèi rán sī fǎn phế nhiên tư phản

Hán Việt: phế nhiên tư phản · Pinyin: fèi rán sī fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (nhiên) + (tư) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废然:形容疑虑消除。形容败兴而归。