廢然而反

fèi rán ér fǎn phế nhiên nhi phản

Hán Việt: phế nhiên nhi phản · Pinyin: fèi rán ér fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (nhiên) + (nhi) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废然:沮丧失望的样子。反:返回。怀着失望的心情而归来。形容因消极失望而中途退缩。同“废然思返”、“废然而返”。
  • Tân Hoa Tự Điển 废然沮丧失望的样子。反返回。怀着失望的心情而归来。形容因消极失望而中途退缩。同废然思返”、废然而返”。