廢物回收 fèi wù huí shōu · phế vật hồi thu Hán Việt: phế vật hồi thu · Pinyin: fèi wù huí shōu Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 物 (vật) + 回 (hồi) + 收 (thu)Pinyinfèi wù huí shōuHán Việtphế vật hồi thuCấu tạo廢 + 物 + 回 + 收 · phế + vật + hồi + thu nghĩa thành phần: phế + vật + hồi + thu