廢私立公 fèi sī lì gōng · phế tư lập công Hán Việt: phế tư lập công · Pinyin: fèi sī lì gōng Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 私 (tư) + 立 (lập) + 公 (công)Pinyinfèi sī lì gōngHán Việtphế tư lập côngCấu tạo廢 + 私 + 立 + 公 · phế + tư + lập + công nghĩa thành phần: phế + tư + lập + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指去私为公。