廢繁從簡 fèi fán cóng jiǎn · phế phồn tòng giản Hán Việt: phế phồn tòng giản · Pinyin: fèi fán cóng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 繁 (phồn) + 從 (tòng) + 簡 (giản)Pinyinfèi fán cóng jiǎnHán Việtphế phồn tòng giảnCấu tạo廢 + 繁 + 從 + 簡 · phế + phồn + tòng + giản nghĩa thành phần: phế + phồn + tòng + giản