廢置不用 phế trí bất dụng Hán Việt: phế trí bất dụng Tổng quan nằm trên giá, bị hoãn lại Cấu tạo: 廢 (phế) + 置 (trí) + 不 (bất) + 用 (dụng)Hán Việtphế trí bất dụngCấu tạo廢 + 置 + 不 + 用 · phế + trí + bất + dụng nghĩa thành phần: phế + trí + bất + dụng Nghĩa ViệtCihui nằm trên giá, bị hoãn lại