廢長立幼 phế trường lập ấu Hán Việt: phế trường lập ấu Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 長 (trường) + 立 (lập) + 幼 (ấu)Hán Việtphế trường lập ấuCấu tạo廢 + 長 + 立 + 幼 · phế + trường + lập + ấu nghĩa thành phần: phế + trường + lập + ấu Nghĩa EngCihui 廢長立幼 èizhǎnglìyòu f.e. <trad.> pass over the elder in favor of the younger