廢除主義 phế trừ chủ nghĩa Hán Việt: phế trừ chủ nghĩa Tổng quan (sử học) chủ nghĩa bãi nô Cấu tạo: 廢 (phế) + 除 (trừ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtphế trừ chủ nghĩaCấu tạo廢 + 除 + 主 + 義 · phế + trừ + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phế + trừ + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtCihui (sử học) chủ nghĩa bãi nô