廢除管制

phế trừ quản chế

Hán Việt: phế trừ quản chế

Tổng quan

sự bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ, bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ

Cấu tạo: (phế) + (trừ) + (quản) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ, bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ