度假者 dù jià zhě · độ giả giả Hán Việt: độ giả giả · Pinyin: dù jià zhě Tổng quan người đi nghỉ mát Cấu tạo: 度 (độ) + 假 (giả) + 者 (giả)Pinyindù jià zhěHán Việtđộ giả giảCấu tạo度 + 假 + 者 · độ + giả + giả nghĩa thành phần: độ + giả + giả Nghĩa ViệtCihui người đi nghỉ mát