度假者

dù jià zhěđộ giả giả

Hán Việt: độ giả giả · Pinyin: dù jià zhě

Tổng quan

người đi nghỉ mát

Cấu tạo: 度 (độ) + 假 (giả) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đi nghỉ
  • Tần suất từ người đi nghỉ mát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi holiday makers

Eng

  • Tần suất từ holiday makers

Đức

  • Handedict Urlauber

Từ liên quan

Gần nghĩa

度假区 · 度假村 · 度假 · 度假岛 · 度假住所 · 度假津贴 · 度假胜地