度关山 độ quan san Hán Việt: độ quan san Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 关 (quan) + 山 (san)Hán Việtđộ quan sanCấu tạo度 + 关 + 山 · độ + quan + san nghĩa thành phần: độ + quan + san