度冷丁 độ lãnh đinh Hán Việt: độ lãnh đinh Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 冷 (lãnh) + 丁 (đinh)Hán Việtđộ lãnh đinhCấu tạo度 + 冷 + 丁 · độ + lãnh + đinh nghĩa thành phần: độ + lãnh + đinh Nghĩa EngCihui pethidine