度命兒 độ mệnh nhi Hán Việt: độ mệnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 命 (mệnh) + 兒 (nhi)Hán Việtđộ mệnh nhiCấu tạo度 + 命 + 兒 · độ + mệnh + nhi nghĩa thành phần: độ + mệnh + nhi Nghĩa EngCihui 度命兒 ùmìngr ►See dùmìng