度單位 độ đan vị Hán Việt: độ đan vị Tổng quan (vt, của degree) độ(nhiệt...) Cấu tạo: 度 (độ) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtđộ đan vịCấu tạo度 + 單 + 位 · độ + đan + vị nghĩa thành phần: độ + đan + vị Nghĩa ViệtCihui (vt, của degree) độ(nhiệt...)