度年關 độ niên quan Hán Việt: độ niên quan Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 年 (niên) + 關 (quan)Hán Việtđộ niên quanCấu tạo度 + 年 + 關 · độ + niên + quan nghĩa thành phần: độ + niên + quan Nghĩa EngCihui 度年關 ù niánguān v.o. pass the New Year by paying all one's debts