度支使 độ chi sử Hán Việt: độ chi sử Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 支 (chi) + 使 (sử)Hán Việtđộ chi sửCấu tạo度 + 支 + 使 · độ + chi + sử nghĩa thành phần: độ + chi + sử