度數兒 độ sổ nhi Hán Việt: độ sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtđộ sổ nhiCấu tạo度 + 數 + 兒 · độ + sổ + nhi nghĩa thành phần: độ + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 度數兒 ùshur ►See dùshu