度日子 độ nhật tử Hán Việt: độ nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtđộ nhật tửTừ loạiđộngCấu tạo度 + 日 + 子 · độ + nhật + tử nghĩa thành phần: độ + nhật + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sống qua ngàyBiên soạn pass the days; liveEngCihui 度日子 ù rìzi v.o. pass the days; live Từ liên quan Gần nghĩa日子里 · 度日如年 · 度日 · 日子 · 日子口 · 度日如岁 · 度日如歲 · 度日活命