度日子 độ nhật tử Hán Việt: độ nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtđộ nhật tửCấu tạo度 + 日 + 子 · độ + nhật + tử nghĩa thành phần: độ + nhật + tử Nghĩa EngCihui 度日子 ù rìzi v.o. pass the days; live