度无极经 độ vô cực kinh Hán Việt: độ vô cực kinh Tổng quan độ vô cực kinh (經名)六度集經之異名。☸ Cấu tạo: 度 (độ) + 无 (vô) + 极 (cực) + 经 (kinh)Hán Việtđộ vô cực kinhCấu tạo度 + 无 + 极 + 经 · độ + vô + cực + kinh nghĩa thành phần: độ + vô + cực + kinh Nghĩa ViệtCihui độ vô cực kinh (經名)六度集經之異名。☸