度硫平 độ lưu bình Hán Việt: độ lưu bình Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 硫 (lưu) + 平 (bình)Hán Việtđộ lưu bìnhCấu tạo度 + 硫 + 平 · độ + lưu + bình nghĩa thành phần: độ + lưu + bình Nghĩa EngCihui dosulepin