度索君 độ tác quân Hán Việt: độ tác quân Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 索 (tác) + 君 (quân)Hán Việtđộ tác quânCấu tạo度 + 索 + 君 · độ + tác + quân nghĩa thành phần: độ + tác + quân