度过生 độ quá sanh Hán Việt: độ quá sanh Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 過 (quá) + 生 (sanh)Hán Việtđộ quá sanhTừ loạitínhCấu tạo度 + 過 + 生 · độ + quá + sanh nghĩa thành phần: độ + quá + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sốngMainlandKaggle Zh-Vi run one's lifeEngCihui run one's life Từ liên quan Gần nghĩa过生日 · 過生日 · 度过 · 过生 · 过生活 · 度过一生 · 度过危机 · 度过难关