度过难关

độ quá nan quan

Hán Việt: độ quá nan quan

Tổng quan

Cấu tạo: 度 (độ) + 過 (quá) + 難 (nan) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vượt khó khăn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi over the hill

Eng

  • Cihui over the hill
  • Tần suất từ over the hill

Từ liên quan

Gần nghĩa

度过一生 · 度过危机 · 难关重重 · 度过生