度量儀 dù liàng yí · độ lượng nghi Hán Việt: độ lượng nghi · Pinyin: dù liàng yí Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)Pinyindù liàng yíHán Việtđộ lượng nghiCấu tạo度 + 量 + 儀 · độ + lượng + nghi nghĩa thành phần: độ + lượng + nghi