度量張量 dù liàng zhāng liáng · độ lượng trương lượng Hán Việt: độ lượng trương lượng · Pinyin: dù liàng zhāng liáng Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 量 (lượng) + 張 (trương) + 量 (lượng)Pinyindù liàng zhāng liángHán Việtđộ lượng trương lượngCấu tạo度 + 量 + 張 + 量 · độ + lượng + trương + lượng nghĩa thành phần: độ + lượng + trương + lượng