度量恢廓

độ lượng khôi khuếch

Hán Việt: độ lượng khôi khuếch

Tổng quan

độ lượng lớn lao

Cấu tạo: 度 (độ) + 量 (lượng) + 恢 (khôi) + 廓 (khuếch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Độ lượng lớn lao

Từ liên quan

Gần nghĩa

恢廓大度 · 度量大的 · 度量衡学 · 度量化 · 度量衡 · 度量衡学的 · 度量宏大 · 度量单位