度量衡
độ lượng hành
Hán Việt: độ lượng hành · Pinyin: dù liàng héng
Tổng quan
đo lường
Nghĩa
Việt
- Cihui đo lường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 計量單位制度的名稱,「度」指長度,「量」指體積,「衡」指質量。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计量长短、容积、轻重的标准的统称。度是计量长短,量是计量容积,衡是计量轻重。
Eng
- CC-CEDICT measurement
- Cihui measurement
ja
- JMdict weights and measures