座位數

tọa vị sổ

Hán Việt: tọa vị sổ

Tổng quan

sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi

Cấu tạo: (tọa) + (vị) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi