座果率 zuò guǒ lǜ · tọa quả suất Hán Việt: tọa quả suất · Pinyin: zuò guǒ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 座 (tọa) + 果 (quả) + 率 (suất)Pinyinzuò guǒ lǜHán Việttọa quả suấtCấu tạo座 + 果 + 率 · tọa + quả + suất nghĩa thành phần: tọa + quả + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果树上结果数占开花总数的百分率。要加强果园管理,合理的保花保果,提高座果率。