座谈

zuò tántọa đàm

Hán Việt: tọa đàm · Pinyin: zuò tán

Tổng quan

toạ đàm. 座談會 buổi toạ đàm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不拘形式地漫谈讨论。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不拘形式的自由討論。

Cấu tạo: 座 (tọa) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 座談會
  • Tần suất từ tọa đàm: toạ đàm; toạ đàm
  • Biên soạn to have an informal discussion

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不拘形式的自由討論。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不拘形式地漫谈讨论。

Eng

  • JMdict conversation
  • JMdict discussion
  • Cihui to have an informal discussion; 个
  • Tần suất từ to have an informal discussion

ja

  • JMdict 座談(ざだん)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

会谈 · 漫谈