座談會
tọa đàm hội
Hán Việt: tọa đàm hội · Pinyin: zuò tán huì
Tổng quan
hội nghị | hội thảo | buổi tọa đàm
Nghĩa
Việt
- Cihui hội nghị | hội thảo | buổi tọa đàm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 召集相關人員,就某一問題互相交換意見而舉行的會議。如:「學術座談會」、「時事座談會」。
Eng
- CC-CEDICT conference|symposium|rap session
- Cihui conference; symposium; rap session