座頭市 zuò tóu shì · tọa đầu thị Hán Việt: tọa đầu thị · Pinyin: zuò tóu shì Tổng quan Zatoichi Cấu tạo: 座 (tọa) + 頭 (đầu) + 市 (thị)Pinyinzuò tóu shìHán Việttọa đầu thịCấu tạo座 + 頭 + 市 · tọa + đầu + thị nghĩa thành phần: tọa + đầu + thị Nghĩa ViệtCihui ZatoichiEngCC-CEDICT ZatoichiCihui Zatoichi