座頭鯨

zuò tóu jīng tọa đầu kình

Hán Việt: tọa đầu kình · Pinyin: zuò tóu jīng

Tổng quan

cá voi lưng gù

Cấu tạo: (tọa) + (đầu) + (kình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá voi lưng gù

Eng

  • CC-CEDICT humpback whale (Megaptera novaeangliae)
  • Cihui humpback whale (Megaptera novaeangliae)

ja

  • JMdict humpback whale (Megaptera novaeangliae)