庫侖計 kù lún jì · khố lôn kế Hán Việt: khố lôn kế · Pinyin: kù lún jì Tổng quan vôn kế Cấu tạo: 庫 (khố) + 侖 (lôn) + 計 (kế)Pinyinkù lún jìHán Việtkhố lôn kếCấu tạo庫 + 侖 + 計 · khố + lôn + kế nghĩa thành phần: khố + lôn + kế Nghĩa ViệtCihui vôn kếEngCC-CEDICT voltameterCihui voltameter