庫內奧 kù nèi ào · khố nội áo Hán Việt: khố nội áo · Pinyin: kù nèi ào Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 內 (nội) + 奧 (áo)Pinyinkù nèi àoHán Việtkhố nội áoCấu tạo庫 + 內 + 奧 · khố + nội + áo nghĩa thành phần: khố + nội + áo