庫哇語 khố oa ngữ Hán Việt: khố oa ngữ Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 哇 (oa) + 語 (ngữ)Hán Việtkhố oa ngữCấu tạo庫 + 哇 + 語 · khố + oa + ngữ nghĩa thành phần: khố + oa + ngữ Nghĩa EngCihui Kwa