庫奧皮奧 kù ào pí ào · khố áo bì áo Hán Việt: khố áo bì áo · Pinyin: kù ào pí ào Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 奧 (áo) + 皮 (bì) + 奧 (áo)Pinyinkù ào pí àoHán Việtkhố áo bì áoCấu tạo庫 + 奧 + 皮 + 奧 · khố + áo + bì + áo nghĩa thành phần: khố + áo + bì + áo Nghĩa EngCihui Kuopio