庫奧皮奧

kù ào pí ào khố áo bì áo

Hán Việt: khố áo bì áo · Pinyin: kù ào pí ào

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (áo) + (bì) + (áo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Kuopio