庫班河 kù bān hé · khố ban hà Hán Việt: khố ban hà · Pinyin: kù bān hé Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 班 (ban) + 河 (hà)Pinyinkù bān héHán Việtkhố ban hàCấu tạo庫 + 班 + 河 · khố + ban + hà nghĩa thành phần: khố + ban + hà Nghĩa EngCihui Kuban