庫若干 kù ruò gān · khố nhược kiền Hán Việt: khố nhược kiền · Pinyin: kù ruò gān Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 若 (nhược) + 干 (kiền)Pinyinkù ruò gānHán Việtkhố nhược kiềnCấu tạo庫 + 若 + 干 · khố + nhược + kiền nghĩa thành phần: khố + nhược + kiền