库里奇巴 khố lí kì ba Hán Việt: khố lí kì ba Tổng quan Cấu tạo: 库 (khố) + 里 (lí) + 奇 (kì) + 巴 (ba)Hán Việtkhố lí kì baCấu tạo库 + 里 + 奇 + 巴 · khố + lí + kì + ba nghĩa thành phần: khố + lí + kì + ba Nghĩa EngCihui Curitiba