庭審日 đình thẩm nhật Hán Việt: đình thẩm nhật Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 審 (thẩm) + 日 (nhật)Hán Việtđình thẩm nhậtCấu tạo庭 + 審 + 日 · đình + thẩm + nhật nghĩa thành phần: đình + thẩm + nhật Nghĩa EngCihui 庭審日 íngshěnrì n. court day