庭昌蒲

đình xương bồ

Hán Việt: đình xương bồ

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (xương) + (bồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 庭昌蒲 íngchāngpú n. blue-eyed grass