庶幾無愧

thứ ki vô quý

Hán Việt: thứ ki vô quý

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (ki) + (vô) + (quý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 庶幾無愧 hùjǐwúkuì f.e. 1. so that (sb.) won't be ashamed 2. hopefully they won't be ashamed