庶物崇拜

thứ vật sùng bái

Hán Việt: thứ vật sùng bái

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (vật) + (sùng) + (bái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把太陽、水、火、動物等各種自然物當作神靈崇拜。

Eng

  • Cihui 庶物崇拜 hùwù chóngbài n. fetishism