康乃馨
khang nãi hinh
Hán Việt: khang nãi hinh · Pinyin: kāng nǎi xīn
Tổng quan
hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。石竹科石竹屬,一年生草本。莖節處膨大,葉對生、披針形或線形,基部漸狹成短鞘包被莖節。花萼圓筒狀,先端開裂,花瓣邊緣鋸齒狀深裂。花色豐富,有紅色、白色、粉紅色、黃色、鑲邊、紫色等。是世界性的母親節代表花卉,用來表示對母親的敬愛與懷念,也稱為「大花石竹」、「麝香石竹」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 香石竹。
Eng
- CC-CEDICT carnation (Dianthus caryophyllus) (loanword)
- Cihui carnation (Dianthus caryophyllus) (loanword)