康佈雷 kāng bù léi · khang bố lôi Hán Việt: khang bố lôi · Pinyin: kāng bù léi Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 佈 (bố) + 雷 (lôi)Pinyinkāng bù léiHán Việtkhang bố lôiCấu tạo康 + 佈 + 雷 · khang + bố + lôi nghĩa thành phần: khang + bố + lôi