康克由 kāng kè yóu · khang khắc do Hán Việt: khang khắc do · Pinyin: kāng kè yóu Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 克 (khắc) + 由 (do)Pinyinkāng kè yóuHán Việtkhang khắc doCấu tạo康 + 克 + 由 · khang + khắc + do nghĩa thành phần: khang + khắc + do