康加鼓 kāng jiā gǔ · khang gia cổ Hán Việt: khang gia cổ · Pinyin: kāng jiā gǔ Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 加 (gia) + 鼓 (cổ)Pinyinkāng jiā gǔHán Việtkhang gia cổCấu tạo康 + 加 + 鼓 · khang + gia + cổ nghĩa thành phần: khang + gia + cổ